lều quán

Học thuật
Thân thiện
lều quán

Một người đi đường nghỉ chân trong lều quán ven đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nhỏbên đường, để nghỉ chân, trú mưa, tránh nắng: "Lều quán" chỉ một kiến trúc nhỏ, đơn sơ thường được dựng bên lề đường, ven đường hoặcnhững nơi công cộng, phục vụ mục đích tạm thời như nghỉ ngơi, tránh mưa nắng cho khách bộ hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dọc đường núi, vài lều quán của người dân tộc bán đồ lưu niệm cho khách du lịch. (Dọc đường núi, vài lều quán của người dân tộc bán đồ lưu niệm cho khách du lịch.)
    • Trời mưa to, chúng tôi chạy vào trú tạm trong một lều quán bên vệ đường. (Trời mưa to, chúng tôi chạy vào trú tạm trong một lều quán bên vệ đường.)
    • Lều quánchợ phiên thường rất đông đúc nhộn nhịp. (Lều quánchợ phiên thường rất đông đúc nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dựng lều quán": hành động xây dựng, lắp đặt một lều quán.

    • Người bán hàng rong dựng lều quán tạm bợ để buôn bán trong dịp lễ hội. (Người bán hàng rong dựng lều quán tạm bợ để buôn bán trong dịp lễ hội.)
  • "Lều quán tạm bợ": cụm từ nhấn mạnh tính chất đơn sơ, không kiên cố, có thể dựng lên hoặc tháo dỡ nhanh chóng.

    • Khu chợ cóc chỉ toàn những lều quán tạm bợ bằng tre bạt. (Khu chợ cóc chỉ toàn những lều quán tạm bợ bằng tre bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán (danh từ): nơi bán hàng nhỏ, thường đồ ăn, thức uống. "Lều quán" thường bao hàm nghĩa của "quán" nhưng nhấn mạnh hơn vào kiến trúc đơn sơ, tạm thời.
  • Lều (danh từ): túp lều, nơi trú ẩn tạm thời thường làm bằng vải bạt, cây. "Lều quán" sự kết hợp của "lều" "quán".
  • Túp lều (danh từ): từ đồng nghĩa với "lều", chỉ nơinhỏ rất đơn sơ.
  • Quán (danh từ): từ chỉ chung các quán, cửa hàng nhỏ, thường mang tính chất thương mại hơn có thể kiên cố hơn "lều quán".
Từ đồng nghĩa
  • Quán tạm: quán được dựng lên một cách tạm thời.
  • Lều trại: thường dùng cho nơi cắm trại, nghỉ ngơi tạm thời trong các hoạt động ngoài trời, có thể không mang tính chất thương mại như "lều quán".
Thành ngữ liên quan
  • "Lều tranh quán ": thành ngữ miêu tả cảnh những nơi ở, buôn bán rất nghèo nàn, đơn sơ, được làm từ tranh cây.
    • Cả khu chợ ngày xưa chỉ lều tranh quán , nay đã xây thành trung tâm thương mại khang trang. (Cả khu chợ ngày xưa chỉ lều tranh quán , nay đã xây thành trung tâm thương mại khang trang.)
lều quán

Một người đi đường nghỉ chân trong lều quán ven đường.

  1. Nhà nhỏbên đường, để nghỉ chân, trú mưa, tránh nắng.